Kanji

Chữ 晏 (YẾN) nghĩa là gì?

晏 đọc Hán-Việt là YẾN, nghĩa là yên tĩnh, an nhàn; muộn (trời).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtyến
Âm Onアン
Âm Kunおそ.い
Số nét10
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
yếnÂm On アンÂm Kun おそ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

yên tĩnh, an nhàn; muộn (trời)

Mẹo nhớ

Người nữ 女 ngồi dưới mái 宀 trong nắng 日 muộn, cảnh thật YÊN TĨNH, AN NHÀN.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.