Kanji
Chữ 晋 (TẤN) nghĩa là gì?
晋 đọc Hán-Việt là TẤN, nghĩa là tiến lên; nước Tấn (tên nước cổ).
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tấn |
|---|
| Âm On | シン |
|---|
| Âm Kun | すす.む |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Bộ thủ chính | 日 (nhật) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
晋tấnÂm On シンÂm Kun すす.む
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét
tiến lên; nước Tấn (tên nước cổ)
Mẹo nhớ
Hai mũi nhọn cùng vươn về mặt trời 日 trên đường 一, nghĩa là TIẾN LÊN.