Kanji

Chữ 晋 (TẤN) nghĩa là gì?

晋 đọc Hán-Việt là TẤN, nghĩa là tiến lên; nước Tấn (tên nước cổ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttấn
Âm Onシン
Âm Kunすす.む
Số nét10
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tấnÂm On シンÂm Kun すす.む
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

tiến lên; nước Tấn (tên nước cổ)

Mẹo nhớ

Hai mũi nhọn cùng vươn về mặt trời 日 trên đường 一, nghĩa là TIẾN LÊN.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.