Kanji

Chữ 朋 (BẰNG) nghĩa là gì?

朋 đọc Hán-Việt là BẰNG, nghĩa là bạn bè, bằng hữu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbằng
Âm Onホウ
Âm Kunとも
Số nét8
Bộ thủ chính月 (nguyệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bằngÂm On ホウÂm Kun とも
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

bạn bè, bằng hữu

Mẹo nhớ

Hai vầng trăng 月 sóng đôi như đôi BẠN BÈ thân thiết.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.