Kanji

Chữ 旬 (TUẦN) nghĩa là gì?

旬 đọc Hán-Việt là TUẦN, nghĩa là kỳ mười ngày; mùa (đúng vụ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuần
Âm Onジュン、シュン
Số nét6
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuầnÂm On ジュン、シュン
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

kỳ mười ngày; mùa (đúng vụ)

Mẹo nhớ

Vòng tay 勹 ôm trọn mười ngày nắng 日 thành một TUẦN, một KỲ MƯỜI NGÀY.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 上旬じょうじゅんmười ngày đầu tháng, thượng tuần
  • 下旬げじゅんmười ngày cuối tháng, hạ tuần
  • 初旬しょじゅんmười ngày đầu tháng

Từ vựng khác có chữ này

  • 中旬ちゅうじゅんmười ngày giữa tháng, trung tuần

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.