Kanji

Chữ 斤 (CÂN) nghĩa là gì?

斤 đọc Hán-Việt là CÂN, nghĩa là cái rìu; cân (đơn vị ~600g).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcân
Âm Onキン
Số nét4
Bộ thủ chính斤 (cân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cânÂm On キン
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

cái rìu; cân (đơn vị ~600g)

Mẹo nhớ

Hình lưỡi và cán mô phỏng cây RÌU, cũng là đơn vị CÂN thời xưa.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.