Kanji

Chữ 斗 (ĐẤU) nghĩa là gì?

斗 đọc Hán-Việt là ĐẤU, nghĩa là cái đấu (đong lường); sao Bắc Đẩu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđấu
Âm Onト、トウ
Số nét4
Bộ thủ chính斗 (đấu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đấuÂm On ト、トウ
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

cái đấu (đong lường); sao Bắc Đẩu

Mẹo nhớ

Hình cán dài kèm hai chấm mô phỏng cái ĐẤU đong, cũng là chòm sao BẮC ĐẨU.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.