Kanji

Chữ 氏 (THỊ) nghĩa là gì?

氏 đọc Hán-Việt là THỊ, nghĩa là họ (tên họ); ngài, vị.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthị
Âm Onシ
Âm Kunうじ、-うじ
Số nét4
Bộ thủ chính氏 (thị)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thịÂm On シÂm Kun うじ、-うじ
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

họ (tên họ); ngài, vị

Mẹo nhớ

Một nét cong vươn lên rồi tỏa như cội rễ chung nối cả dòng HỌ.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 氏しhọ, dòng họ; ông, bà
  • 氏名しめいhọ tên đầy đủ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.