Kanji

Chữ 拉 (LẠP) nghĩa là gì?

拉 đọc Hán-Việt là LẠP, nghĩa là bắt cóc, lôi kéo (拉致).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlạp
Âm Onラツ、ラ、ロウ
Âm Kunらっ.する、ひし.ぐ、くだ.く
Số nét8
Bộ thủ chính手 (thủ)
lạpÂm On ラツ、ラ、ロウÂm Kun らっ.する、ひし.ぐ、くだ.く
8 nét

bắt cóc, lôi kéo (拉致)

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.