Kanji

Chữ 抄 (SAO) nghĩa là gì?

抄 đọc Hán-Việt là SAO, nghĩa là trích, sao chép; tóm lược.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsao
Âm Onショウ
Số nét7
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
saoÂm On ショウ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

trích, sao chép; tóm lược

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 nhặt phần nhỏ 小 của bản gốc mà SAO CHÉP tóm lược.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.