Kanji

Chữ 慧 (TUỆ) nghĩa là gì?

慧 đọc Hán-Việt là TUỆ, nghĩa là trí tuệ, thông tuệ, sáng suốt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttuệ
Âm Onケイ、エ
Âm Kunさとい
Số nét15
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tuệÂm On ケイ、エÂm Kun さとい
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

trí tuệ, thông tuệ, sáng suốt

Mẹo nhớ

Cây chổi trong tay ヨ quét sạch tấm lòng 心 qua vạch 一 và nét sổ |, để lộ TRÍ TUỆ SÁNG SUỐT.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.