Kanji

Chữ 岳 (NHẠC) nghĩa là gì?

岳 đọc Hán-Việt là NHẠC, nghĩa là núi cao, đỉnh núi lớn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhạc
Âm Onガク
Âm Kunたけ
Số nét8
Bộ thủ chính山 (sơn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhạcÂm On ガクÂm Kun たけ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

núi cao, đỉnh núi lớn

Mẹo nhớ

Trên nền núi 山 dựng đứng khối đá sắc như lưỡi rìu 斤, đó là NÚI CAO.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 山岳さんがくnúi non, dãy núi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.