Kanji

Chữ 弔 (ĐIẾU) nghĩa là gì?

弔 đọc Hán-Việt là ĐIẾU, nghĩa là phúng viếng, chia buồn; tang lễ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđiếu
Âm Onチョウ
Âm Kunとむら.う、とぶら.う
Số nét4
Bộ thủ chính弓 (cung)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
điếuÂm On チョウÂm Kun とむら.う、とぶら.う
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

phúng viếng, chia buồn; tang lễ

Mẹo nhớ

Sợi dây xuyên dọc cây cung 弓 buông rũ, tượng trưng lời PHÚNG VIẾNG người mất.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.