Kanji

Chữ 弓 (CUNG) nghĩa là gì?

弓 đọc Hán-Việt là CUNG, nghĩa là cây cung; cung (bắn tên, kéo đàn).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcung
Âm Onキュウ
Âm Kunゆみ
Số nét3
Bộ thủ chính弓 (cung)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cungÂm On キュウÂm Kun ゆみ
N1 · ước tính theo khung JLPT3 nét

cây cung; cung (bắn tên, kéo đàn)

Mẹo nhớ

Đường cong uốn với dây căng vẽ nên hình một cây CUNG.

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

  • 弓ゆみcung, cây cung

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.