Kanji

Chữ 巳 (TỊ) nghĩa là gì?

巳 đọc Hán-Việt là TỊ, nghĩa là Tị (chi thứ sáu, giờ rắn).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttị
Âm Onシ
Âm Kunみ
Số nét3
Bộ thủ chính己 (kỉ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tịÂm On シÂm Kun み
N1 · ước tính theo khung JLPT3 nét

Tị (chi thứ sáu, giờ rắn)

Mẹo nhớ

Nét cong khép kín uốn lượn như con rắn nằm cuộn, đó là giờ TỊ.

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.