Kanji

Chữ 丑 (SỬU) nghĩa là gì?

丑 đọc Hán-Việt là SỬU, nghĩa là chi Sửu (trâu); 1-3 giờ sáng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsửu
Âm Onチュウ
Âm Kunうし
Số nét4
Bộ thủ chính一 (nhất)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sửuÂm On チュウÂm Kun うし
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

chi Sửu (trâu); 1-3 giờ sáng

Mẹo nhớ

Nét sổ | xuyên qua nét phẩy ノ và vạch ngang 一 vẽ nên cặp sừng con trâu, chi SỬU.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.