Kanji

Chữ 崖 (NHAI) nghĩa là gì?

崖 đọc Hán-Việt là NHAI, nghĩa là vách đá, bờ vực.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhai
Âm Onガイ、ゲ、ギ
Âm Kunがけ、きし、はて
Số nét11
Bộ thủ chính山 (sơn)
nhaiÂm On ガイ、ゲ、ギÂm Kun がけ、きし、はて
11 nét

vách đá, bờ vực

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 崖がけvách đá, bờ vực

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.