Từ vựng
崖 (がけ, gake) nghĩa là gì?
崖 (がけ, gake) trong tiếng Nhật nghĩa là vách đá, bờ vực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がけ |
|---|
| Romaji | gake |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggake
vách đá, bờ vực
- 1danh từ vách đá, vựccliff; precipice
- 2danh từ bờ vực, miệng hố nguy hiểm của tình thếprecipice; brink of a dangerous situation
Câu ví dụ
この崖は登山家に人気がある。
Vách đá này rất được các nhà leo núi ưa chuộng.
彼は崖から落ちそうになった。
Anh ấy suýt rơi khỏi vách đá.