Từ vựng

崖 (がけ, gake) nghĩa là gì?

崖 (がけ, gake) trong tiếng Nhật nghĩa là vách đá, bờ vực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがけ
Romajigake
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がけ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggake

vách đá, bờ vực

  1. 1danh từ vách đá, vựccliff; precipice
  2. 2danh từ bờ vực, miệng hố nguy hiểm của tình thếprecipice; brink of a dangerous situation

Câu ví dụ

  • Vách đá này rất được các nhà leo núi ưa chuộng.

  • Anh ấy suýt rơi khỏi vách đá.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.