Kanji

Chữ 崎 nghĩa là gì?

崎 nghĩa là mũi đất, mỏm núi nhô ra biển.

Thông tin tra cứu
Âm Onキ
Âm Kunさき、さい、みさき
Số nét11
Bộ thủ chính山 (sơn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Âm On キÂm Kun さき、さい、みさき
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

mũi đất, mỏm núi nhô ra biển

Mẹo nhớ

Núi 山 chìa ra một mỏm lớn 大 có hang 口 nhô vào biển, đó là MŨI ĐẤT.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.