Kanji

Chữ 宜 (NGHI) nghĩa là gì?

宜 đọc Hán-Việt là NGHI, nghĩa là nên, thích hợp; tốt lành.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnghi
Âm Onギ
Âm Kunよろ.しい、よろ.しく
Số nét8
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nghiÂm On ギÂm Kun よろ.しい、よろ.しく
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

nên, thích hợp; tốt lành

Mẹo nhớ

Dưới mái 宀, đồ đạc được xếp ngay ngắn trên kệ 且, mọi thứ đều THÍCH HỢP và TỐT LÀNH.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 便宜べんぎtiện lợi, phương tiện thuận lợi
  • 適宜てきぎtùy thích hợp, theo tình hình

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.