Kanji

Chữ 坑 (KHANH) nghĩa là gì?

坑 đọc Hán-Việt là KHANH, nghĩa là hố, hầm; hầm mỏ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhanh
Âm Onコウ
Số nét7
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khanhÂm On コウ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

hố, hầm; hầm mỏ

Mẹo nhớ

Đào đất 土 xuống dưới mái 亠 rỗng như chiếc bàn 几, thành cái HỐ, HẦM.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.