Kanji

Chữ 圭 (KHUÊ) nghĩa là gì?

圭 đọc Hán-Việt là KHUÊ, nghĩa là ngọc khuê; góc cạnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhuê
Âm Onケイ、ケ
Số nét6
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khuêÂm On ケイ、ケ
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

ngọc khuê; góc cạnh

Mẹo nhớ

Hai lớp đất 土 chồng lên nhau, đẽo thành viên NGỌC KHUÊ vuông vắn.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.