Kanji

Chữ 嗣 (TỰ) nghĩa là gì?

嗣 đọc Hán-Việt là TỰ, nghĩa là kế thừa, nối dõi; người thừa kế.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttự
Âm Onシ
Số nét13
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tựÂm On シ
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

kế thừa, nối dõi; người thừa kế

Mẹo nhớ

Trong miếu 冂 truyền lời 口 lại đời sau, con nối dòng thành người THỪA KẾ.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.