Kanji

Chữ 吉 (CÁT) nghĩa là gì?

吉 đọc Hán-Việt là CÁT, nghĩa là may mắn, tốt lành.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcát
Âm Onキチ、キツ
Âm Kunよし
Số nét6
Bộ thủ chính口 (khẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cátÂm On キチ、キツÂm Kun よし
N1 · ước tính theo khung JLPT6 nét

may mắn, tốt lành

Mẹo nhớ

Kẻ sĩ 士 mở miệng 口 báo tin, toàn điều MAY MẮN, TỐT LÀNH.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 不吉ふきつđiềm gở, không lành

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.