Kanji

Chữ 叡 (DUỆ) nghĩa là gì?

叡 đọc Hán-Việt là DUỆ, nghĩa là sáng suốt, minh triết.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtduệ
Âm Onエイ
Âm Kunあき.らか
Số nét16
Bộ thủ chính又 (hữu, hựu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
duệÂm On エイÂm Kun あき.らか
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

sáng suốt, minh triết

Mẹo nhớ

Dưới mái 冖, con mắt 目 và bàn tay 又 tinh tường nhìn thấu, thật SÁNG SUỐT.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.