Kanji

Chữ 凶 (HUNG) nghĩa là gì?

凶 đọc Hán-Việt là HUNG, nghĩa là hung, dữ; xui rủi, tai họa.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthung
Âm Onキョウ
Số nét4
Bộ thủ chính凵 (khảm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hungÂm On キョウ
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

hung, dữ; xui rủi, tai họa

Mẹo nhớ

Chiếc hố 凵 giăng bẫy chéo 乂 chờ sập, báo điềm HUNG DỮ, TAI HỌA.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 凶作きょうさくmất mùa, vụ mùa thất bát

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.