Kanji

Chữ 冗 (NHŨNG) nghĩa là gì?

冗 đọc Hán-Việt là NHŨNG, nghĩa là thừa, dư thừa; rườm rà.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhũng
Âm Onジョウ
Số nét4
Bộ thủ chính冖 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhũngÂm On ジョウ
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét

thừa, dư thừa; rườm rà

Mẹo nhớ

Một chiếc ghế 几 bỏ không dưới mái 冖 chẳng ai dùng, thật DƯ THỪA, RƯỜM RÀ.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

  • 冗談じょうだんlời nói đùa, chuyện đùa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.