Kanji
Chữ 冗 (NHŨNG) nghĩa là gì?
冗 đọc Hán-Việt là NHŨNG, nghĩa là thừa, dư thừa; rườm rà.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | nhũng |
|---|
| Âm On | ジョウ |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Bộ thủ chính | 冖 (mịch) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
冗nhũngÂm On ジョウ
N1 · ước tính theo khung JLPT4 nét
thừa, dư thừa; rườm rà
Mẹo nhớ
Một chiếc ghế 几 bỏ không dưới mái 冖 chẳng ai dùng, thật DƯ THỪA, RƯỜM RÀ.
Từ ghép tiêu biểu
- 冗談じょうだんlời nói đùa, chuyện đùa