Từ vựng
冴える (さえる, saeru) nghĩa là gì?
冴える (さえる, saeru) trong tiếng Nhật nghĩa là trong, sắc nét; tỉnh táo, điêu luyện.
| Cách đọc | さえる |
|---|---|
| Romaji | saeru |
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
冴えるさえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaeru
trong, sắc nét; tỉnh táo, điêu luyện
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ trong trẻo, rõ nét, sắc nét (âm thanh, màu sắc, hình ảnh)to be clear (of a sight, sound, colour, etc.); to be bright; to be vivid
- 2động từ nhóm 2 · tự động từ đầu óc tỉnh táo, minh mẫn, nhạy bénto be clear-headed; to be alert; to be on the ball
- 3động từ nhóm 2 · tự động từ trông tươi tỉnh, hớn hở, phấn chấnto look upbeat; to be perky; to be cheerful
- 4động từ nhóm 2 · tự động từ điêu luyện, xuất thần (tay nghề, đường bóng)to master (a skill); to excel at; to cleanly execute
- 5động từ nhóm 2 · tự động từ đã, thỏa mãn, ưng ýto be satisfying
Câu ví dụ
頭が冴えて眠れない。
Đầu óc tỉnh táo quá nên không ngủ được.
冬の夜空は星が冴えている。
Bầu trời đêm mùa đông có những ngôi sao lấp lánh trong trẻo.