Kanji

Chữ 冒 (MẠO) nghĩa là gì?

冒 đọc Hán-Việt là MẠO, nghĩa là mạo hiểm, liều; xông pha.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmạo
Âm Onボウ
Âm Kunおか.す
Số nét9
Bộ thủ chính冂 (quynh)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mạoÂm On ボウÂm Kun おか.す
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

mạo hiểm, liều; xông pha

Mẹo nhớ

Lấy tấm che 日 chụp lên mắt 目 rồi cứ thế lao tới, đó là MẠO HIỂM, XÔNG PHA.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 冒険ぼうけんphiêu lưu, mạo hiểm
  • 冒頭ぼうとうphần mở đầu, đầu tiên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.