Kanji

Chữ 倫 (LUÂN) nghĩa là gì?

倫 đọc Hán-Việt là LUÂN, nghĩa là luân lý, đạo đức; đồng loại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtluân
Âm Onリン
Số nét10
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
luânÂm On リン
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

luân lý, đạo đức; đồng loại

Mẹo nhớ

Người 亻 sắp xếp mọi việc theo trật tự 侖 — ghi nhớ LUÂN LÝ, ĐẠO ĐỨC.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.