Kanji

Chữ 侶 (LỮ) nghĩa là gì?

侶 đọc Hán-Việt là LỮ, nghĩa là bạn đồng hành; tăng lữ, nhà sư (僧侶).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlữ
Âm Onリョ、ロ
Âm Kunとも
Số nét9
Bộ thủ chính人 (nhân)
lữÂm On リョ、ロÂm Kun とも
9 nét

bạn đồng hành; tăng lữ, nhà sư (僧侶)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.