Từ vựng

乙 (おつ, otsu) nghĩa là gì?

乙 (おつ, otsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hạng hai, bên B; thanh lịch, thú vị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおつ
Romajiotsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotsu

hạng hai, bên B; thanh lịch, thú vị

  1. 1danh từ thứ hai, loại B, bên B, vế sau(the) second (party, rank, etc.); B (grade); the latter
  2. 2tính từ -na có duyên, thú vị, sành điệu; ngonstylish; chic; smart
  3. 3tính từ -na kỳ quặc, lạ đời, khang khácstrange; quaint; queer
  4. 4cụm từ (viết tắt, lóng) cảm ơn nhé, làm tốt lắm (rút gọn của お疲れ)thank you; good job
  5. 5cụm từ (viết tắt, lóng) chào nhé, tạm biệt, ngủ ngonsee you; goodbye; goodnight

Câu ví dụ

  • Hương vị này cũng có nét thú vị riêng.

  • Trong hợp đồng ghi rõ bên giáp và bên ất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.