Tám phần chuẩn bị, hai phần làm
段取り là sắp xếp, chuẩn bị trước cho công việc. Người trong ngành xây dựng Nhật hay nói 「段取り八分、仕事二分」: chuẩn bị tốt thì việc đã xong tám phần. Câu này giải thích vì sao kỹ sư Nhật dành nhiều thời gian cho bảng tiến độ, các buổi họp với đội thi công và danh sách kiểm tra — những thứ người mới hay coi là giấy tờ.
Từ vựng quan trọng
- 段取りだんどり
- Sắp xếp, chuẩn bị trước cho công việc
- 打ち合わせうちあわせ
- Họp bàn công việc, thường ngắn và thực tế
- 手待ちてまち
- Thợ phải đứng chờ vì thiếu việc, thiếu vật tư
Ví dụ: một ngày đổ bê tông
Ngày đổ bê tông bắt đầu từ cả tuần trước. Kiểm tra cốt thép phải xong và có xác nhận của bên giám sát. Bê tông tươi được đặt đúng khối lượng và cấp phối, hẹn giờ xe bồn đầu tiên. Xe bơm, người điều phối giao thông, thợ đầm và thợ xoa mặt được báo giờ. Xem dự báo thời tiết, chuẩn bị sẵn tấm che. Báo trước cho các nhà xung quanh vì sẽ có nhiều xe ra vào. Thiếu một mục là hàng chục người phải đứng chờ — mà bê tông đã trộn thì không chờ được.
Những câu bạn sẽ nghe
段取り八分、仕事二分。
Chuẩn bị tám phần, làm hai phần.
明日の段取りは大丈夫ですか。
Phần chuẩn bị cho ngày mai ổn chưa?
職人さんを待たせないようにしてください。
Đừng để thợ phải chờ nhé.
Thói quen của kỹ sư chuẩn bị tốt
Cuối mỗi ngày, mở bảng tiến độ xem ngày mai và ba ngày tới cần gì, rồi đi một vòng công trường kiểm tra tận mắt. Gọi xác nhận lại giờ giao vật tư thay vì tin vào lịch đã đặt. Có sẵn phương án cho ngày mưa. Và khi thấy có thể chậm, báo sớm cho các đội để họ sắp xếp người — báo muộn là đẩy cái giá của việc chuẩn bị kém sang người khác.