Kính ngữ là sự định vị mối quan hệ
Trong giao tiếp công sở Nhật Bản, kính ngữ không đơn thuần là việc thêm thắt từ ngữ bóng bẩy, mà là một thước đo văn hóa phản ánh vị trí của người nói trong mối tương quan với người nghe. Hệ thống kính ngữ truyền thống được chia làm ba nhóm chính: tôn kính ngữ (尊敬語), khiêm nhường ngữ (謙譲語) và lịch sự ngữ (丁寧語). Hiểu đúng bản chất của từng nhóm là chìa khóa giúp bạn tự tin trong mọi hoàn cảnh giao tiếp.
Từ vựng quan trọng
- 尊敬語そんけいご
- Tôn kính ngữ: nâng hành động của đối phương lên
- 謙譲語けんじょうご
- Khiêm nhường ngữ: hạ hành động của mình xuống
- 丁寧語ていねいご
- Lịch sự ngữ: cách nói lịch thiệp dùng です・ます
Tôn kính ngữ: Ai là chủ thể hành động?
Quy tắc vàng đầu tiên: Tôn kính ngữ CHỈ dành cho hành động của người khác. Khi đối tượng thực hiện hành vi là khách hàng, sếp hoặc đối tác, bạn dùng tôn kính ngữ để nâng tầm hành động của họ. Ngược lại, tuyệt đối không bao giờ dùng tôn kính ngữ để miêu tả việc mình làm, vì điều đó đồng nghĩa với việc tự nâng cao bản thân trước mặt người khác.
社長は明日の会議に出席されます。
Giám đốc sẽ tham dự cuộc họp vào ngày mai.
お客様が応接室でお待ちになっています。
Khách đang đợi ở phòng tiếp khách. (Không nói お待ちになっております: おる là khiêm nhường, không ghép với tôn kính お~になる)
Khiêm nhường ngữ: Hạ mình để tôn người
Trái ngược với tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ được dùng khi nói về hành động của chính bản thân mình hoặc những người thuộc phe mình (nhóm trong). Bằng cách hạ thấp hành vi của mình, bạn gián tiếp thể hiện sự kính trọng đối với người tiếp nhận hành vi đó. Chẳng hạn, khi mình đi gặp đối tác, mình dùng động từ khiêm nhường 伺う chứ không dùng いらっしゃる.
明日の14時に御社へ伺います。
Tôi xin đến quý công ty lúc 14 giờ ngày mai.
担当者に責任を持って申し伝えます。
Tôi sẽ có trách nhiệm chuyển lời lại cho người phụ trách.
Lịch sự ngữ: Nền tảng của sự trang nhã
丁寧語 kết thúc bằng です, ます hoặc ございます. Đây là tầng ngôn ngữ cơ bản nhất mà bất kỳ người đi làm nào cũng cần sử dụng thành thạo. Lịch sự ngữ có thể đứng độc lập trong giao tiếp thông thường, hoặc đi kèm để hoàn chỉnh đuôi câu của tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ, tạo nên câu nói vừa chuẩn xác về mặt quan hệ, vừa êm ái, lịch thiệp.