Văn hóa tôn sư trọng đạo và trật tự tiền bối
Trong trường đại học, trường chuyên môn (senmon) cũng như các viện nghiên cứu tại Nhật Bản, mối quan hệ giữa thầy trò và tiền bối - hậu bối (senpai - kohai) có tính chất tôn ti rất chặt chẽ. Cách xưng hô và sử dụng kính ngữ trong môi trường này là bước đệm rèn luyện quan trọng nhất trước khi bạn chính thức bước chân vào thị trường lao động chuyên nghiệp.
Từ vựng quan trọng
- 恩師おんし
- Người thầy đáng kính đã có công dạy dỗ mình
- 後輩こうはい
- Hậu bối, đàn em khóa dưới
- 添削てんさく
- Sửa bài, chỉnh sửa câu chữ trong bài luận hoặc báo cáo
Kính cẩn tuyệt đối với thầy cô giáo
Giáo viên ở Nhật được gọi chung là 先生. Bạn không bao giờ gắn thêm さん sau tên thầy cô (như Yamada-san), mà phải gọi là 山田先生. Khi muốn hỏi bài, nhờ thầy sửa luận văn hay xin chữ ký giấy tờ, hãy luôn gõ cửa phòng và hỏi xin thời gian của thầy một cách lễ độ. Tuyệt đối không xông thẳng vào phòng hoặc nói năng cụt lủn.
先生、今少しお時間よろしいでしょうか。
Thưa thầy, bây giờ thầy có tiện cho em xin vài phút được không ạ?
論文の書き方についてご指導いただけますでしょうか。
Em kính nhờ thầy chỉ bảo thêm giúp em về cách viết bài luận được không ạ?
Cân bằng sự tôn trọng và thân tình với Senpai
Senpai là những người vào trường hoặc vào câu lạc bộ trước bạn. Họ là người trực tiếp chỉ bảo, giúp đỡ bạn làm quen với môi trường mới. Với senpai, bạn không cần dùng những từ kính ngữ quá nặng nề cổ kính như với khách hàng, nhưng việc nói thể lịch sự です・ます là bắt buộc. Dù senpai nói thể thường (タメ口) với bạn, bạn vẫn nên đáp bằng です・ます — trừ khi chính senpai bảo bạn cứ nói thân mật.
先輩、先週はお忙しい中ありがとうございました。
Anh/chị ơi, tuần trước dù bận rộn nhưng anh/chị vẫn hỗ trợ em, em cảm ơn anh/chị nhiều ạ!
Chân thành là chiếc cầu nối bền vững nhất
Kính ngữ trong trường học không nhằm mục đích tạo khoảng cách xa xôi, mà thể hiện lòng biết ơn chân thành đối với những người đi trước đã dành thời gian và tâm huyết để truyền dạy tri thức cho bạn. Giữ đúng lễ nghĩa sẽ giúp bạn luôn nhận được sự giúp đỡ tận tâm nhất.