Ấn tượng ban đầu từ nụ cười và lời chào
Đối với ngành dịch vụ nhà hàng và bán lẻ tại Nhật Bản, sự hài lòng của khách hàng (Omotenashi) bắt đầu từ chính tác phong và lời ăn tiếng nói của nhân viên phục vụ. Dù bạn là người nước ngoài mới sang làm thêm (baito), khách hàng vẫn kỳ vọng được phục vụ với thái độ chuẩn mực nhất. Việc nắm vững các mẫu câu tiếp khách cơ bản sẽ giúp bạn tự tin làm việc và nhận được sự yêu quý từ cả khách hàng lẫn người quản lý.
Từ vựng quan trọng
- 会釈えしゃく
- Cúi đầu chào nhẹ khoảng 15 độ khi đón hoặc đi ngang qua khách
- 配膳はいぜん
- Bưng bê, dọn đồ ăn ra bàn cho khách
- 見送りみおくり
- Tiễn khách ra về tận cửa kèm lời cảm ơn
Chào đón và hướng dẫn khách vào bàn
Khi khách vừa bước qua cửa, hãy cất tiếng chào to, rõ ràng và niềm nở: 「いらっしゃいませ!」. Tiếp đó, xác nhận số lượng khách bằng câu hỏi tôn kính: 「何名様でいらっしゃいますか」. Khi dẫn khách đến bàn, hãy dùng cả lòng bàn tay hướng về phía bàn và nói: 「こちらのお席へどうぞ」. Tránh dùng một ngón tay chỉ trỏ vì đó là hành vi thô lỗ.
いらっしゃいませ。何名様でいらっしゃいますか。
Kính chào quý khách! Xin hỏi quý khách đi mấy người ạ?
かしこまりました。少々お待ちくださいませ。
Dạ em hiểu rồi ạ. Xin quý khách vui lòng đợi trong giây lát ạ.
Phục vụ món và thanh toán quầy thu ngân
Khi mang đồ ăn ra bàn, hãy mở đầu bằng câu cảm ơn sự kiên nhẫn của khách: 「大変お待たせいたしました」. Đọc rõ tên món khi đặt xuống bàn, rồi có thể nói 「ごゆっくりどうぞ」 (mời quý khách dùng thong thả). Tại quầy thanh toán, hãy thông báo tổng số tiền rõ ràng, nhận tiền bằng hai tay và trả lại tiền thừa kèm hóa đơn một cách cẩn trọng.
お待たせいたしました。ご注文の品をお持ちいたしました。
Để quý khách đợi lâu rồi ạ. Em mang món quý khách gọi ra ạ.
Tiễn khách và tạo ấn tượng đọng lại
Khi khách rời đi, đừng bao giờ quay lưng lại với khách quá sớm. Hãy đứng thẳng, nhìn về phía khách, cúi chào 30 độ và nói câu cảm ơn chân thành: 「ありがとうございました。またお越しくださいませ」. Một lời chào tiễn ấm áp sẽ khiến khách muốn quay lại quán nhiều lần nữa.
ありがとうございました。またお越しくださいませ。
Em xin chân thành cảm ơn quý khách. Kính mời quý khách lần sau lại ghé ạ!