Nghệ thuật xin lỗi trong văn hóa Nhật
Người Nhật nổi tiếng thế giới về văn hóa xin lỗi. Trong xã hội Nhật Bản, lời xin lỗi không chỉ mang ý nghĩa nhận tội, mà trước hết là một hành động thể hiện sự cảm thông và chia sẻ với sự phiền toái mà đối phương đang phải chịu đựng. Tuy nhiên, xin lỗi như thế nào cho đúng mực lại là cả một nghệ thuật phân tầng ngôn ngữ sâu sắc.
Từ vựng quan trọng
- 謝罪しゃざい
- Sự tạ lỗi, xin lỗi chính thức và nghiêm túc
- 不手際ふてぎわ
- Sơ suất, sự vụng về dẫn đến sai sót trong công việc
- 弁解べんかい
- Lời biện minh, bào chữa cho lỗi lầm
Cấp độ một và hai: すみません và 申し訳ありません
Nấc thang đầu tiên là すみません. Từ này rất phổ biến ngoài đường phố khi bạn vô tình va phải ai đó, hoặc dùng để gọi bồi bàn. Nhưng khi xin lỗi cấp trên về sai sót hay khi khách phàn nàn, chỉ nói すみません dễ bị thấy là hời hợt. Nấc thang thứ hai là 申し訳ありません — đây là mức lịch sự cơ bản dùng trong nội bộ khi bạn làm trễ hẹn nhẹ hoặc quên việc nhỏ.
申し訳ありません。私の確認が不十分でした。
Em xin lỗi ạ. Em đã kiểm tra chưa kỹ. (Nói với cấp trên)
Cấp độ ba: 申し訳ございません
Nấc thang thứ ba thay thế ありません bằng ございません. Đây là chuẩn mực tối thiểu khi nói chuyện với khách hàng, đối tác bên ngoài hoặc trong các báo cáo công việc trang trọng. Nó thể hiện rằng người nói nhận thức sâu sắc về hậu quả của sự việc và không tìm bất kỳ lý do nào để bao biện.
ご不便をおかけし、誠に申し訳ございません。
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý khách.
Cấp độ bốn: お詫び申し上げます
Nấc thang cao nhất và trang trọng nhất là お詫び申し上げます hoặc 深くお詫び申し上げます. Cấu trúc này dùng khi công ty gặp phải sự cố nghiêm trọng như rò rỉ dữ liệu, giao hàng hỏng hàng loạt hoặc làm đình trệ hoạt động kinh doanh của đối tác. Khi xin lỗi trực tiếp, lời nói này thường đi cùng cái cúi đầu sâu nhất (最敬礼, sách manner hay ghi khoảng 45 độ).
ご迷惑をおかけいたしましたことを、深くお詫び申し上げます。
Chúng tôi xin cúi đầu thành thật và sâu sắc tạ lỗi vì đã gây phiền toái lớn cho quý vị.