Từ 3 loại đến 5 loại
Suốt nhiều thập kỷ, sách giáo khoa tiếng Nhật chỉ dạy ba loại kính ngữ cơ bản: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và lịch sự ngữ. Tuy nhiên, sự phân chia này bộc lộ nhiều điểm chưa hoàn chỉnh khi giải thích các động từ như 参る hay 申す. Tháng 2 năm 2007, Hội đồng Văn hóa (文化審議会, cơ quan tư vấn cho Bộ trưởng Giáo dục) trình báo cáo 「敬語の指針」, đề xuất chia kính ngữ thành năm loại: 尊敬語, 謙譲語Ⅰ, 謙譲語Ⅱ (丁重語), 丁寧語 và 美化語. Đây là hướng dẫn tham khảo, không phải luật bắt buộc, và nó không bỏ cách chia ba loại mà chỉ chia nhỏ hơn.
Từ vựng quan trọng
- 丁重語ていちょうご
- Đinh trọng ngữ: khiêm nhường ngữ loại 2, nói nhã nhặn trước người nghe
- 美化語びかご
- Mỹ hóa ngữ: làm đẹp từ ngữ bằng tiền tố お hoặc ご
- 指針ししん
- Kim chỉ nam, tài liệu hướng dẫn chuẩn mực
Tách khiêm nhường ngữ thành hai nhánh
Điểm mấu chốt của tài liệu 2007 là chia khiêm nhường ngữ thành: 謙譲語Ⅰ và 謙譲語Ⅱ (còn gọi là 丁重語 - đinh trọng ngữ). 謙譲語Ⅰ dùng khi hành động của bạn hướng trực tiếp tới đối phương (ví dụ: 伺う - đến thăm đối tác, 申し上げる - nói với khách). Còn 謙譲語Ⅱ (丁重語) dùng để nói nhã nhặn về việc của phía mình với NGƯỜI NGHE, kể cả khi hành động không hướng tới ai (ví dụ: 参る - đi/đến, 申す - nói/tên là, 存じる - biết/nghĩ, いたす - làm). Vì vậy người ta nói được 「電車が参ります」 (tàu sắp đến) dù con tàu chẳng hướng tới ai.
明日から大阪へ出張に参ります。
Từ ngày mai tôi đi công tác Osaka. (謙譲語Ⅱ: chuyến đi không hướng tới người nghe, chỉ nói nhã nhặn với người nghe. Đến công ty của người nghe thì nói 伺います — 謙譲語Ⅰ)
私は営業部の田中と申します。
Tôi tên là Tanaka, phòng kinh doanh ạ. (謙譲語Ⅱ khi xưng tên)
私もそのように存じます。
Tôi cũng nghĩ như vậy ạ. (存じる = 思う, 謙譲語Ⅱ)
美化語 (Mỹ hóa ngữ) thành loại riêng
Trước đây, việc thêm お vào お茶 hay ご vào ご飯 thường bị gom chung vào lịch sự ngữ. 「敬語の指針」 tách riêng chúng thành 美化語 (từ ngữ mỹ hóa). Mục đích của mỹ hóa ngữ không phải để kính trọng ai cụ thể, mà để lời nói của chính người nói thanh nhã hơn. Khác với お手紙 trong 「先生からのお手紙」 — ở đó お là tôn kính ngữ vì lá thư là của thầy.
冷蔵庫にお茶とお菓子があります。
Trong tủ lạnh có trà và bánh kẹo. (お茶・お菓子 là 美化語: không kính trọng ai, chỉ làm lời nói thanh nhã)
Hiểu bản chất để dùng tự nhiên
Khi đi làm, bạn không cần nhớ tên gọi của cả 5 loại. Điều đáng nhớ nhất là: 伺う, 申し上げる, お~する (謙譲語Ⅰ) chỉ dùng khi hành động hướng tới người đáng kính; còn 参る, 申す, いたす (謙譲語Ⅱ) là cách nói nhã nhặn với người nghe và thường đi với ます.