Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ 署名 là gì?
Phần chữ ký cuối email (tên, công ty, địa chỉ, số điện thoại) (Email signature)
| Thuật ngữ | 署名 |
|---|---|
| Cách đọc | しょめい |
| Hán-Việt | THỰ DANH |
| Nghĩa tiếng Việt | Phần chữ ký cuối email (tên, công ty, địa chỉ, số điện thoại) |
| Tiếng Anh | Email signature |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng để chỉ phần chữ ký tự động ở cuối thư chứa đầy đủ chức danh, số điện thoại bàn, website công ty.
Lưu ý & thực tế
Khối thông tin liên lạc bắt buộc ở cuối mỗi email gửi đi.
Câu ví dụ trong công việc
メールの最後には、必ず会社の正式な署名を添えて送信してください。
Ở cuối mỗi email, nhất định phải gắn chữ ký chuẩn mực của công ty trước khi gửi đi.
署名に変更がございましたら、社内テンプレートを更新してください。
Nếu có thay đổi về thông tin chữ ký, anh hãy cập nhật lại mẫu của công ty nhé.