Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ 下記の通り là gì?
Theo như thông tin được liệt kê ở phía dưới đây... (As stated / listed below)
| Thuật ngữ | 下記の通り |
|---|---|
| Cách đọc | かきのとおり |
| Hán-Việt | HẠ KÍ THÔNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Theo như thông tin được liệt kê ở phía dưới đây... |
| Tiếng Anh | As stated / listed below |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi muốn trình bày địa điểm, thời gian, thành phần tham dự hoặc số liệu theo dạng danh sách dễ nhìn.
Lưu ý & thực tế
Sau câu này thường để trống một dòng và dùng khối 記(き) để gạch đầu dòng.
Câu ví dụ trong công việc
次回の打ち合わせ日程は、下記の通り決定いたしましたのでご確認ください。
Lịch họp lần tới đã được chốt theo như liệt kê dưới đây, xin mời mọi người kiểm tra ạ.
研修会の詳細につきましては、下記の通りご案内申し上げます。
Về thông tin chi tiết của khoá đào tạo, tôi xin thông báo theo danh mục dưới đây ạ.