Kính ngữ · Tiếp khách & phục vụ
Thuật ngữ お見送りいたします là gì?
Tôi xin phép được tiễn quý khách ra về ạ (I will see you off / escort you out)
| Thuật ngữ | お見送りいたします |
|---|---|
| Cách đọc | おみおくりいたします |
| Hán-Việt | KIẾN TỐNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi xin phép được tiễn quý khách ra về ạ |
| Tiếng Anh | I will see you off / escort you out |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tiếp khách & phục vụ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi tiễn khách sau buổi họp ra tận cửa thang máy, sảnh chính toà nhà hoặc cổng công ty.
Lưu ý & thực tế
Mẫu khiêm nhường ngữ お~いたす của 見送る.
Câu ví dụ trong công việc
本日はありがとうございました。玄関までお見送りいたします。
Hôm nay cảm ơn quý khách rất nhiều ạ. Tôi xin phép được tiễn quý khách ra tận tiền sảnh ạ.
雨が降っておりますので、お車までお見送りいたします。
Trời đang mưa, tôi xin phép tiễn quý khách ra tận xe ạ.