Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ お届けします là gì?
Chuyển đến tận nơi (mẫu お~する của 届ける) (Deliver (humble))
| Thuật ngữ | お届けします |
|---|---|
| Cách đọc | おとどけします |
| Hán-Việt | GIỚI |
| Nghĩa tiếng Việt | Chuyển đến tận nơi (mẫu お~する của 届ける) |
| Tiếng Anh | Deliver (humble) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng trong bán hàng, dịch vụ giao nhận hoặc khi mang tài liệu sang tận bàn làm việc của khách/cấp trên.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 届ける. Từ điển: お届けする. Thuộc 謙譲語Ⅰ.
Câu ví dụ trong công việc
ご注文の品は、1週間以内にお届けします。
Hàng quý khách đặt sẽ được chúng tôi giao trong vòng 1 tuần ạ.
修正したサンプルをすぐにお手元にお届けします。
Tôi sẽ chuyển ngay mẫu thử đã chỉnh sửa đến tận tay anh/chị ạ.