Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お戻りになります là gì?
Quay lại, trở về (mẫu お~になる của 戻る) (Return, be back (honorific))
| Thuật ngữ | お戻りになります |
|---|---|
| Cách đọc | おもどりになります |
| Hán-Việt | LỆ |
| Nghĩa tiếng Việt | Quay lại, trở về (mẫu お~になる của 戻る) |
| Tiếng Anh | Return, be back (honorific) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi nói về việc cấp trên hay khách quay lại: 何時ごろお戻りになりますか. Khách bên ngoài gọi đến hỏi người công ty mình thì không dùng: 田中は15時に戻る予定です.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 戻る. Từ điển: お戻りになる.
Câu ví dụ trong công việc
部長は打ち合わせを終えて、15時ごろお戻りになります。
Trưởng phòng họp xong, khoảng 15 giờ sẽ quay lại ạ.
お昼休みのあと、何時ごろお戻りになりますか。
Sau giờ nghỉ trưa, khoảng mấy giờ anh/chị quay lại ạ?