Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お乗りになります là gì?
Lên xe, đi tàu/xe (mẫu お~になる của 乗る) (Ride, board (honorific))
| Thuật ngữ | お乗りになります |
|---|---|
| Cách đọc | おのりになります |
| Hán-Việt | THỪA |
| Nghĩa tiếng Việt | Lên xe, đi tàu/xe (mẫu お~になる của 乗る) |
| Tiếng Anh | Ride, board (honorific) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hỏi hoặc nói về phương tiện khách, cấp trên đi: 新幹線にお乗りになりますか (chú ý trợ từ に).
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 乗る. Từ điển: お乗りになる.
Câu ví dụ trong công việc
大阪までは飛行機と新幹線、どちらにお乗りになりますか。
Đi Osaka thì anh/chị sẽ đi máy bay hay tàu Shinkansen ạ?
社長は駅からタクシーにお乗りになります。
Từ ga giám đốc sẽ đi taxi ạ.