Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ お気持ち là gì?
Tấm lòng, tâm trạng, cảm xúc (mỹ hoá của 気持ち) (Feelings, intention, gratitude (polite))
| Thuật ngữ | お気持ち |
|---|---|
| Cách đọc | おきもち |
| Hán-Việt | KHÍ TRÌ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tấm lòng, tâm trạng, cảm xúc (mỹ hoá của 気持ち) |
| Tiếng Anh | Feelings, intention, gratitude (polite) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi cảm ơn tấm lòng của đối phương, hoặc khéo từ chối quà: お気持ちだけで十分です / お気持ちだけ頂戴します.
Lưu ý & thực tế
Tiền tố mỹ hoá お-.
Câu ví dụ trong công việc
お気持ちだけ、ありがたく頂戴します。
Tôi xin nhận tấm lòng của anh/chị thôi ạ (khi từ chối quà).
温かいお気持ちに心より感謝申し上げます。
Tôi xin chân thành cảm ơn tấm lòng ấm áp của quý khách ạ.