Kính ngữ · Khiêm nhường ngữ
Thuật ngữ お邪魔します là gì?
Xin phép làm phiền / bước vào nhà hoặc phòng (Pardon the intrusion (humble entrance greeting))
| Thuật ngữ | お邪魔します |
|---|---|
| Cách đọc | おじゃまします |
| Hán-Việt | TÀ MA |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin phép làm phiền / bước vào nhà hoặc phòng |
| Tiếng Anh | Pardon the intrusion (humble entrance greeting) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Khiêm nhường ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Câu cửa miệng khi bước vào nhà người khác, vào văn phòng của khách hoặc vào phòng họp khi người khác đang làm việc.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 邪魔する. Từ điển: お邪魔する. Ra về thì nói お邪魔しました.
Câu ví dụ trong công việc
失礼いたします、少しお邪魔します。
Tôi xin phép ạ, cho tôi vào làm phiền một chút ạ.
本日はご自宅にお邪魔しますので、よろしくお願いいたします。
Hôm nay tôi xin phép đến thăm nhà anh, kính mong được tiếp đón ạ.