Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お決まりになりましたら là gì?
Khi (quý khách) đã chọn xong / đã quyết định (mẫu お~になる của 決まる) (When you have decided (honorific))
| Thuật ngữ | お決まりになりましたら |
|---|---|
| Cách đọc | おきまりになりましたら |
| Hán-Việt | QUYẾT |
| Nghĩa tiếng Việt | Khi (quý khách) đã chọn xong / đã quyết định (mẫu お~になる của 決まる) |
| Tiếng Anh | When you have decided (honorific) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Rất quen ở nhà hàng, cửa hàng: đưa thực đơn rồi nói khách chọn xong thì gọi. Cũng dùng khi chờ khách, đối tác chốt lịch.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 決まったら. Từ điển: お決まりになる. Câu hỏi hay gặp: ご注文はお決まりですか / お決まりになりましたか.
Câu ví dụ trong công việc
ご注文がお決まりになりましたら、こちらのボタンでお呼びください。
Khi chọn món xong, quý khách bấm nút này để gọi chúng tôi ạ.
日程がお決まりになりましたら、ご連絡いただけますか。
Khi chốt được lịch, anh/chị báo giúp tôi được không ạ?