Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 何時頃お戻りでしょうか là gì?
Khoảng mấy giờ thì anh/chị ấy sẽ quay lại thế ạ? (người gọi hỏi) (Around what time do you expect them back?)
| Thuật ngữ | 何時頃お戻りでしょうか |
|---|---|
| Cách đọc | なんじごろおもどりでしょうか |
| Hán-Việt | HÀ THỜI KHOẢNH LỆ |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoảng mấy giờ thì anh/chị ấy sẽ quay lại thế ạ? (người gọi hỏi) |
| Tiếng Anh | Around what time do you expect them back? |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi mình gọi điện đến công ty đối tác và được báo người cần gặp đang ra ngoài hoặc tạm rời bàn.
Lưu ý & thực tế
Hỏi lịch trình quay lại của người vắng mặt một cách lịch sự.
Câu ví dụ trong công việc
山田様は何時頃お戻りでしょうか。その頃に改めてお電話いたします。
Khoảng mấy giờ thì anh Yamada sẽ quay lại ạ? Tầm giờ đó tôi sẽ gọi lại sau ạ.
恐れ入りますが、ご担当者様は何時頃お戻りでしょうか。
Xin thứ lỗi, không biết khoảng mấy giờ thì người phụ trách bên quý công ty sẽ về ạ?