Kính ngữ · Lịch sự & mỹ hoá
Thuật ngữ 皆様 là gì?
Quý vị, mọi người (tôn kính của みんな) (Everyone, ladies and gentlemen (honorific))
| Thuật ngữ | 皆様 |
|---|---|
| Cách đọc | みなさま |
| Hán-Việt | GIAI DẠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Quý vị, mọi người (tôn kính của みんな) |
| Tiếng Anh | Everyone, ladies and gentlemen (honorific) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lịch sự & mỹ hoá |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi xưng hô, gửi lời chào hoặc phát biểu trước tập thể khách hàng, đối tác, cử toạ.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: みんな. Lịch sự: みなさん. Trang trọng: 皆様(みなさま).
Câu ví dụ trong công việc
本日お集まりの皆様に、新しいサービスをご紹介いたします。
Hôm nay tôi xin phép giới thiệu dịch vụ mới đến toàn thể quý vị có mặt tại đây ạ.
皆様のご健康とご活躍を心よりお祈り申し上げます。
Tôi xin chân thành chúc quý vị luôn dồi dào sức khoẻ và gặt hái nhiều thành công ạ.