Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ ご教示いただけますでしょうか là gì?
Anh/chị có thể vui lòng chỉ dẫn / hướng dẫn cho tôi được không ạ? (Could you please teach / instruct me on this?)
| Thuật ngữ | ご教示いただけますでしょうか |
|---|---|
| Cách đọc | ごきょうじいただけますでしょうか |
| Hán-Việt | GIÁO THỊ |
| Nghĩa tiếng Việt | Anh/chị có thể vui lòng chỉ dẫn / hướng dẫn cho tôi được không ạ? |
| Tiếng Anh | Could you please teach / instruct me on this? |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi nhờ cấp trên, tiền bối hoặc chuyên gia hướng dẫn cách thao tác phần mềm, quy trình làm việc.
Lưu ý & thực tế
教示(きょうじ) = chỉ cho biết cách làm, thông tin. Khác ご教授 (dạy kiến thức chuyên môn lâu dài, như học thuật).
Câu ví dụ trong công việc
設定手順について不明点がございますので、ご教示いただけますでしょうか。
Tôi có vài điểm chưa hiểu về các bước cài đặt, anh có thể chỉ dẫn giúp tôi được không ạ?
申請書の具体的な書き方をご教示いただけますでしょうか。
Anh có thể hướng dẫn chi tiết cách điền vào mẫu đơn này giúp tôi được không ạ?