Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ ご参加になります là gì?
Tham gia (mẫu ご~になる của 参加する) (Participate, join (honorific))
| Thuật ngữ | ご参加になります |
|---|---|
| Cách đọc | ごさんかになります |
| Hán-Việt | THAM GIA |
| Nghĩa tiếng Việt | Tham gia (mẫu ご~になる của 参加する) |
| Tiếng Anh | Participate, join (honorific) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi hỏi hoặc nói về việc người trên, khách tham gia sự kiện, khoá đào tạo: 研修にご参加になりますか.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 参加する. Từ điển: ご参加になる.
Câu ví dụ trong công việc
来週のオンラインセミナーにご参加になりますか。
Anh/chị có tham gia buổi hội thảo trực tuyến tuần sau không ạ?
懇親会には、社長もご参加になります。
Giám đốc cũng sẽ tham gia buổi giao lưu ạ.